"acolyte" in Vietnamese
Definition
Người giúp việc trong các nghi lễ, nhất là nghi lễ tôn giáo, hoặc người theo sát và ủng hộ một người quyền lực.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thiên về văn phong trang trọng, thường dùng cho người giúp lễ hoặc người trung thành theo một nhân vật lớn. Không dùng cho fan bình thường.
Examples
He served as an acolyte in his local church.
Anh ấy từng là **người phụ lễ** ở nhà thờ địa phương.
The king entered the hall with his acolytes behind him.
Nhà vua bước vào đại sảnh cùng các **người theo hầu** phía sau.
She was a loyal acolyte of the famous scientist.
Cô là một **người theo hầu** trung thành của nhà khoa học nổi tiếng.
These politicians are surrounded by young acolytes eager to learn from them.
Những chính trị gia này luôn có các **người theo hầu** trẻ tuổi muốn học hỏi vây quanh.
In the ceremony, the acolyte brought candles to the altar.
Trong buổi lễ, **người phụ lễ** mang nến lên bàn thờ.
He’s not just an acolyte—he hopes to be the next leader.
Anh ấy không chỉ là một **người theo hầu**—anh còn mong muốn trở thành lãnh đạo tiếp theo.