아무 단어나 입력하세요!

"acidotic" in Vietnamese

nhiễm toan

Definition

Chỉ tình trạng trong cơ thể có quá nhiều axit, thường là do bệnh lý gọi là nhiễm toan.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhiễm toan' chủ yếu sử dụng trong ngữ cảnh y học để mô tả bệnh nhân hoặc máu có mức axit cao. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Liên quan: 'acidosis', 'alkalotic'.

Examples

The patient is acidotic and needs immediate care.

Bệnh nhân đang **nhiễm toan** và cần được chăm sóc ngay lập tức.

Her blood tests show she is acidotic.

Xét nghiệm máu cho thấy cô ấy đang **nhiễm toan**.

If someone is acidotic, they might feel very tired.

Nếu ai đó **nhiễm toan**, họ có thể cảm thấy rất mệt mỏi.

He became severely acidotic after running the marathon without drinking water.

Anh ấy trở nên **nhiễm toan** nặng sau khi chạy marathon mà không uống nước.

Doctors monitor patients to make sure they don’t get acidotic during surgery.

Bác sĩ theo dõi bệnh nhân để đảm bảo họ không bị **nhiễm toan** khi phẫu thuật.

Being acidotic is dangerous, but it can often be treated with the right medication.

**Nhiễm toan** rất nguy hiểm, nhưng thường có thể điều trị bằng thuốc phù hợp.