아무 단어나 입력하세요!

"acidophilus" in Vietnamese

acidophilus

Definition

Acidophilus là một loại vi khuẩn có lợi, thường có trong sữa chua và men vi sinh, giúp tiêu hóa và duy trì vi khuẩn đường ruột khỏe mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ chủng 'Lactobacillus acidophilus', được nhắc đến trong dinh dưỡng, sức khỏe hoặc trên nhãn sữa chua và thực phẩm bổ sung.

Examples

Acidophilus is found in many types of yogurt.

Nhiều loại sữa chua có chứa **acidophilus**.

Some people take acidophilus as a probiotic supplement.

Một số người sử dụng **acidophilus** như một loại men vi sinh bổ sung.

Doctors say acidophilus helps your digestion.

Bác sĩ nói **acidophilus** giúp tiêu hóa tốt hơn.

I always check if my yogurt contains acidophilus before buying it.

Tôi luôn kiểm tra xem sữa chua của mình có **acidophilus** không trước khi mua.

Adding acidophilus to your diet can improve your gut health over time.

Bổ sung **acidophilus** vào chế độ ăn có thể cải thiện sức khỏe đường ruột theo thời gian.

When antibiotics mess up my stomach, I take some acidophilus to feel better.

Khi kháng sinh làm tôi đau bụng, tôi dùng **acidophilus** để cảm thấy dễ chịu hơn.