아무 단어나 입력하세요!

"achieves" in Vietnamese

đạt được

Definition

Đạt được mục tiêu hoặc kết quả nhờ nỗ lực hoặc kỹ năng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong các tình huống trang trọng, học thuật hoặc công việc với thành tích, mục tiêu hoặc ước mơ, ví dụ: 'achieves success', 'achieves results'. Không dùng cho việc thường ngày, không nhầm với 'nhận được'.

Examples

She achieves high grades in all her classes.

Cô ấy **đạt được** điểm cao trong tất cả các lớp học.

He achieves his dream of becoming a pilot.

Anh ấy **đạt được** ước mơ trở thành phi công.

The team achieves victory after a long match.

Đội **đạt được** chiến thắng sau một trận đấu kéo dài.

Nobody achieves greatness overnight; it takes time and hard work.

Không ai **đạt được** sự vĩ đại chỉ sau một đêm; nó cần thời gian và nỗ lực.

When the company achieves its goals, everyone celebrates together.

Khi công ty **đạt được** mục tiêu, mọi người cùng nhau ăn mừng.

She always achieves more when she's part of a supportive team.

Cô ấy luôn **đạt được** nhiều hơn khi là một phần của nhóm hỗ trợ.