"acetaminophen" in Vietnamese
Definition
Acetaminophen là thuốc giảm đau, hạ sốt thông dụng xuất hiện trong nhiều loại thuốc không kê đơn. Thường dùng để điều trị đau đầu, đau cơ hoặc sốt nhẹ.
Usage Notes (Vietnamese)
Tại Việt Nam, từ “paracetamol” phổ biến hơn. Không dùng quá liều vì có thể gây hại cho gan. Không nhầm với thuốc kháng viêm như ibuprofen. “acetaminophen with codeine” là thuốc chứa cả codeine.
Examples
You can take acetaminophen for a headache.
Bạn có thể uống **acetaminophen** khi bị đau đầu.
Acetaminophen helps reduce fever in children.
**Acetaminophen** giúp hạ sốt cho trẻ nhỏ.
My doctor recommended acetaminophen for mild pain.
Bác sĩ của tôi khuyên tôi dùng **acetaminophen** khi bị đau nhẹ.
If you have a fever, try taking some acetaminophen and rest.
Nếu bạn bị sốt, hãy uống một ít **acetaminophen** và nghỉ ngơi.
Don’t forget, too much acetaminophen can be dangerous for your liver.
Đừng quên, dùng quá nhiều **acetaminophen** có thể gây hại cho gan.
When I can’t sleep because I’m sick, acetaminophen usually helps me feel a bit better.
Khi bị ốm không ngủ được, uống **acetaminophen** thường giúp tôi cảm thấy khá hơn đôi chút.