"aced" in Vietnamese
Definition
'Aced' dùng để chỉ việc làm một bài kiểm tra, thử thách hoặc nhiệm vụ nào đó rất xuất sắc, thường là đạt điểm tuyệt đối hoặc thành công vượt trội.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này mang tính thân mật, thường dùng khi ai đó thành công xuất sắc ở những thử thách quan trọng như thi cử. Không dùng cho thành tích nhỏ, và đừng nhầm với ý nghĩa thể thao.
Examples
She aced the math test.
Cô ấy đã **làm xuất sắc** bài kiểm tra toán.
He aced his job interview.
Anh ấy đã **làm xuất sắc** buổi phỏng vấn xin việc.
You aced all your exams!
Bạn đã **làm xuất sắc** tất cả các kỳ thi!
I was so nervous, but I aced the driving test on my first try.
Tôi đã rất lo lắng, nhưng tôi **làm xuất sắc** bài thi lái xe ngay lần đầu tiên.
Jack totally aced his presentation — the boss was really impressed.
Jack đã **làm xuất sắc** bài thuyết trình của mình — sếp cực kỳ ấn tượng.
We all thought the test was hard, but Maya aced it without any trouble.
Tất cả chúng tôi đều nghĩ bài kiểm tra khó, nhưng Maya đã **làm xuất sắc** mà không gặp khó khăn gì.