아무 단어나 입력하세요!

"ace up your sleeve" in Vietnamese

chiêu bài bí mậtvũ khí bí mật

Definition

Thành ngữ này nói về việc ai đó có một lợi thế bí mật hoặc kế hoạch dự phòng để sử dụng khi cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ thân mật, thường dùng trong công việc, thể thao hoặc tình huống hằng ngày. Không dùng theo nghĩa đen về đánh bài.

Examples

He always has an ace up his sleeve in negotiations.

Anh ấy luôn có **vũ khí bí mật** trong đàm phán.

If the plan fails, we still have an ace up our sleeve.

Nếu kế hoạch thất bại, chúng ta vẫn còn **chiêu bài bí mật**.

The coach has an ace up his sleeve for the final game.

Huấn luyện viên có **vũ khí bí mật** cho trận chung kết.

Don’t worry, I have an ace up my sleeve if things go wrong.

Đừng lo, nếu có gì xảy ra tôi vẫn còn **chiêu bài bí mật**.

She seemed calm during the competition, like she had an ace up her sleeve.

Cô ấy trông rất bình tĩnh trong cuộc thi, như thể có **chiêu bài bí mật** vậy.

You never know—he might have an ace up his sleeve you don’t expect.

Ai biết được — anh ấy có thể có một **vũ khí bí mật** mà bạn không ngờ tới.