아무 단어나 입력하세요!

"accused" in Vietnamese

bị cáo

Definition

Bị cáo là người bị cho là đã thực hiện một hành vi phạm tội và đang bị xét xử tại tòa án. Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, chủ yếu dùng khi nói về người đã bị buộc tội và đang bị xét xử ('the accused'). Không nên dùng cho nghi phạm chưa bị kết tội hoặc khi dùng động từ như ‘She accused him of lying.’

Examples

The accused stood in front of the judge.

**Bị cáo** đứng trước thẩm phán.

The police questioned the accused for two hours.

Cảnh sát đã thẩm vấn **bị cáo** trong hai giờ.

The accused said he was innocent.

**Bị cáo** nói rằng mình vô tội.

The lawyer argued that the accused had no reason to be there that night.

Luật sư cho rằng **bị cáo** không có lý do gì để ở đó đêm hôm đó.

Everyone was watching the accused as the verdict was read.

Mọi người đều nhìn về phía **bị cáo** khi bản án được công bố.

In cases like this, the accused often stays silent until speaking with a lawyer.

Trong những vụ thế này, **bị cáo** thường im lặng cho đến khi nói chuyện với luật sư.