아무 단어나 입력하세요!

"accurately" in Vietnamese

một cách chính xác

Definition

Khi làm điều gì đó đúng, không mắc lỗi, hoặc hoàn toàn chính xác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc trung lập. Thường đi với 'measure accurately', 'predict accurately', 'describe accurately'. Nhấn mạnh sự đúng đắn, không chỉ là sự chính xác như 'exactly'.

Examples

She copied the text accurately.

Cô ấy đã sao chép văn bản một cách **chính xác**.

Can you accurately measure the distance?

Bạn có thể đo khoảng cách một cách **chính xác** không?

The thermometer shows the temperature accurately.

Nhiệt kế hiển thị nhiệt độ một cách **chính xác**.

He can't remember her name accurately.

Anh ấy không thể nhớ tên cô ấy một cách **chính xác**.

If you don’t fill out the form accurately, your application may be delayed.

Nếu bạn không điền mẫu đơn một cách **chính xác**, đơn của bạn có thể bị trì hoãn.

It's hard to accurately predict the weather these days.

Dạo này rất khó để dự đoán thời tiết một cách **chính xác**.