"accreditation" in Vietnamese
Definition
Sự công nhận chính thức rằng một tổ chức hoặc chương trình đạt tiêu chuẩn nhất định do cơ quan có thẩm quyền cấp.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng nhiều trong giáo dục, y tế hoặc đánh giá chất lượng. Áp dụng cho tổ chức hoặc chương trình, không cho bằng cấp cá nhân hoặc sản phẩm.
Examples
This school has received accreditation from the education board.
Trường này đã nhận được **công nhận** từ hội đồng giáo dục.
Hospitals need accreditation to prove they meet safety standards.
Bệnh viện cần có **kiểm định** để chứng minh đáp ứng tiêu chuẩn an toàn.
The university lost its accreditation last year.
Trường đại học đã mất **kiểm định** vào năm ngoái.
Without accreditation, the program can't enroll new students.
Không có **kiểm định**, chương trình này không thể nhận sinh viên mới.
It took years of effort for the lab to earn full accreditation.
Phòng thí nghiệm phải nỗ lực nhiều năm mới được **công nhận** đầy đủ.
Is this online course recognized with proper accreditation?
Khóa học trực tuyến này có được **công nhận** đúng cách không?