아무 단어나 입력하세요!

"accost" in Vietnamese

tiếp cận và nói chuyện (một cách đột ngột hoặc khó chịu)

Definition

Đến gần rồi bắt chuyện với ai đó một cách bất ngờ hoặc khiến họ cảm thấy khó chịu, thường không được mong muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái tiêu cực, chủ yếu dùng trong văn viết hoặc tình huống nghiêm trọng. Không sử dụng cho những lần bắt chuyện bình thường, thân thiện.

Examples

A stranger accosted her outside the store.

Một người lạ đã **tiếp cận** cô ấy bên ngoài cửa hàng.

He felt nervous when someone accosted him in the park at night.

Anh ấy cảm thấy lo lắng khi có người **tiếp cận** anh trong công viên vào ban đêm.

If someone accosts you on the street, stay calm and move away.

Nếu ai đó **tiếp cận** bạn trên đường, hãy giữ bình tĩnh và đi chỗ khác.

She was startled when a group of tourists accosted her, asking for directions.

Cô ấy ngạc nhiên khi một nhóm du khách **tiếp cận** và hỏi đường cô ấy.

Reporters accosted the celebrity as soon as he left the building.

Khi người nổi tiếng vừa rời khỏi tòa nhà, các phóng viên đã lập tức **tiếp cận** anh ta.

People sometimes avoid eye contact so they won't be accosted by strangers.

Mọi người đôi khi tránh giao tiếp bằng mắt để không bị người lạ **tiếp cận**.