"accomplishes" in Vietnamese
Definition
Làm thành công một việc gì đó sau khi đã cố gắng, đặc biệt là đạt được mục tiêu hoặc nhiệm vụ đã đề ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc viết; hay đi với các từ như 'mục tiêu', 'nhiệm vụ', 'sứ mệnh'. Đừng nhầm với 'finish' chỉ đơn giản là kết thúc.
Examples
She accomplishes her homework before dinner every day.
Cô ấy luôn **hoàn thành** bài tập về nhà trước bữa tối.
The team accomplishes its goals through hard work.
Đội **hoàn thành** các mục tiêu nhờ làm việc chăm chỉ.
He accomplishes more when he plans ahead.
Anh ấy **đạt được** nhiều hơn khi lên kế hoạch trước.
She always accomplishes what she sets her mind to.
Cô ấy luôn **hoàn thành** mọi điều mình đặt ra.
It doesn't matter how hard it is – he accomplishes the impossible.
Dù khó đến đâu – anh ấy vẫn **hoàn thành** điều không thể.
When the company accomplishes big projects, everyone celebrates.
Mỗi khi công ty **hoàn thành** dự án lớn, mọi người đều ăn mừng.