아무 단어나 입력하세요!

"accompli" in Vietnamese

việc đã rồi

Definition

'Accompli' gần như không bao giờ dùng riêng mà thường xuất hiện trong cụm 'fait accompli', nghĩa là một việc đã xảy ra rồi và không thể thay đổi được nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'fait accompli' hoặc nghĩa 'việc đã rồi', không dùng 'accompli' đơn lẻ. Dùng khi nói về điều đã không thể thay đổi.

Examples

The result was a fait accompli, so we just accepted it.

Kết quả là một **việc đã rồi**, nên chúng tôi chỉ biết chấp nhận.

She treated the agreement as a fait accompli.

Cô ấy xem thỏa thuận là một **việc đã rồi**.

The decision became a fait accompli overnight.

Quyết định trở thành một **việc đã rồi** chỉ sau một đêm.

By the time we arrived, it was already a fait accompli.

Lúc chúng tôi đến nơi thì nó đã là một **việc đã rồi**.

They presented the changes as a fait accompli, leaving us no choice.

Họ đưa ra các thay đổi như một **việc đã rồi**, khiến chúng tôi không còn lựa chọn.

Don’t treat my suggestion like a fait accompli before we discuss it.

Đừng xem gợi ý của tôi như một **việc đã rồi** khi chúng ta chưa thảo luận.