아무 단어나 입력하세요!

"accompaniment" in Vietnamese

món kèmnhạc đệm

Definition

Một thứ đi kèm để hỗ trợ món chính, ví dụ như món ăn phụ hoặc nhạc đệm cho bài hát.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong âm nhạc ('nhạc đệm') và ẩm thực ('món ăn kèm'). Trong giao tiếp hàng ngày, có thể chỉ cần nói 'món phụ' hoặc 'làm nhạc nền' tuỳ ngữ cảnh.

Examples

Rice is a popular accompaniment to many dishes.

Cơm là **món kèm** phổ biến với nhiều món ăn.

He played the guitar accompaniment for the singer.

Anh ấy đã chơi **nhạc đệm** guitar cho ca sĩ.

Salad can be served as an accompaniment to meat.

Salad có thể được phục vụ như một **món kèm** với thịt.

The soft piano accompaniment made the song feel more emotional.

**Nhạc đệm** piano nhẹ nhàng khiến bài hát cảm xúc hơn.

Do you want any bread as an accompaniment with your soup?

Bạn có muốn thêm bánh mì như một **món kèm** với súp không?

His jokes were the perfect accompaniment to our dinner party.

Những câu chuyện cười của anh ấy là **món kèm** hoàn hảo cho bữa tiệc tối của chúng tôi.