"accommodate" in Vietnamese
Definition
Cung cấp chỗ ở hoặc không gian cho ai đó; cũng có nghĩa là điều chỉnh để đáp ứng nhu cầu của ai đó hoặc một tình huống mới.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang tính trang trọng, xuất hiện trong công việc, du lịch hoặc dịch vụ. Hay đi với 'accommodate guests', 'accommodate requests'. Không dùng để 'chấp nhận ý kiến'.
Examples
The hotel can accommodate 200 guests.
Khách sạn có thể **chứa** 200 khách.
We try to accommodate all special requests.
Chúng tôi cố gắng **đáp ứng** mọi yêu cầu đặc biệt.
The room was too small to accommodate everyone.
Phòng quá nhỏ để **chứa** mọi người.
Can you accommodate a vegetarian option for dinner?
Bạn có thể **đáp ứng** lựa chọn ăn chay cho bữa tối không?
Sorry, we can't accommodate late check-outs during the holiday season.
Xin lỗi, chúng tôi không thể **đáp ứng** trả phòng muộn trong mùa cao điểm.
Our schedule is flexible so we can accommodate your needs.
Lịch trình của chúng tôi linh hoạt để **đáp ứng** nhu cầu của bạn.