아무 단어나 입력하세요!

"acclimating" in Indonesian

thích nghilàm quen

Definition

Quá trình làm cho bản thân thích nghi hoặc quen với điều kiện, môi trường, hoặc hoàn cảnh mới.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này thiên về văn phong trang trọng hoặc khoa học, hay dùng với 'to' (ví dụ: 'thích nghi với công việc mới'). Trang trọng hơn so với 'làm quen'.

Examples

He is acclimating to the cold weather.

Anh ấy đang **thích nghi** với thời tiết lạnh.

The team is acclimating to the new coach.

Cả đội đang **thích nghi** với huấn luyện viên mới.

She is acclimating to her new school.

Cô ấy đang **làm quen** với ngôi trường mới.

I’m still acclimating to the pace of life here—it’s much slower than I’m used to.

Tôi vẫn đang **thích nghi** với nhịp sống ở đây—nhanh chậm hơn tôi từng quen rất nhiều.

After a few weeks, the children were finally acclimating to boarding school life.

Sau vài tuần, bọn trẻ cuối cùng cũng **thích nghi** với cuộc sống nội trú.

Sometimes acclimating to a new work culture takes longer than you expect.

Đôi khi **thích nghi** với văn hóa làm việc mới mất lâu hơn bạn nghĩ.