"accident waiting to happen" in Vietnamese
Definition
Một tình huống, vật hoặc người rất dễ gây ra tai nạn, rắc rối hoặc nguy hiểm nếu không thay đổi gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật để cảnh báo nguy hiểm tiềm ẩn, đặc biệt với đồ vật, hành động liều lĩnh hay tình huống không an toàn. Hay dùng với cụm 'is an accident waiting to happen'.
Examples
That broken ladder is an accident waiting to happen.
Cái thang gãy đó đúng là một **tai nạn sắp xảy ra**.
Leaving candles near curtains is an accident waiting to happen.
Đặt nến gần rèm cửa là **tai nạn sắp xảy ra**.
This old playground is an accident waiting to happen.
Khu vui chơi cũ này là một **tai nạn sắp xảy ra**.
Look at that mess of wires—it's an accident waiting to happen.
Nhìn đống dây điện bừa bộn kia đi—đó là một **tai nạn sắp xảy ra**.
If you keep speeding like that, you're an accident waiting to happen.
Nếu bạn cứ phóng nhanh như vậy, bạn chính là một **tai nạn sắp xảy ra**.
Honestly, that dog's behavior is an accident waiting to happen around kids.
Thật lòng mà nói, con chó đó cư xử như vậy thì ở gần trẻ em là một **tai nạn sắp xảy ra**.