아무 단어나 입력하세요!

"access to" in Vietnamese

quyền truy cập vàoquyền tiếp cận với

Definition

Khả năng hoặc quyền được vào, sử dụng hoặc tiếp cận một điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'access to' thường đi với danh từ, ví dụ 'access to information'. Dùng cho vật, dịch vụ, nơi chốn; không dùng cho người.

Examples

Only students have access to the library.

Chỉ có sinh viên mới có **quyền truy cập vào** thư viện.

Many people do not have access to clean water.

Nhiều người không có **quyền tiếp cận với** nước sạch.

You need a password for access to your account.

Bạn cần mật khẩu để có **quyền truy cập vào** tài khoản của mình.

After hours, employees still have access to the building with their cards.

Sau giờ làm việc, nhân viên vẫn có **quyền truy cập vào** tòa nhà bằng thẻ của họ.

High-speed internet access to rural areas has improved a lot.

**Quyền tiếp cận với** internet tốc độ cao ở vùng nông thôn đã được cải thiện nhiều.

Without your ID, you won’t get access to the conference.

Nếu không có thẻ ID, bạn sẽ không có **quyền vào** hội nghị.