아무 단어나 입력하세요!

"acacia" in Vietnamese

cây keo

Definition

Một loại cây hoặc bụi mọc ở vùng khí hậu ấm, có lá kép nhỏ và hoa vàng hoặc trắng. Cây keo phổ biến ở châu Phi, Úc và các vùng nhiệt đới hoặc cận nhiệt đới khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh khoa học, môi trường hoặc khi nói về thiên nhiên, cảnh quan, đi du lịch hoặc làm vườn.

Examples

The acacia tree grows in dry, hot places.

Cây **keo** phát triển ở nơi khô ráo, nóng bức.

Many acacia flowers are bright yellow.

Nhiều hoa **keo** có màu vàng rực rỡ.

Some animals eat the leaves of acacia plants.

Một số loài động vật ăn lá của cây **keo**.

On their safari, they saw giraffes nibbling on acacia branches.

Trong chuyến đi săn, họ thấy hươu cao cổ gặm cành **keo**.

People use acacia wood to make furniture and tools.

Người ta dùng gỗ **keo** để làm đồ nội thất và dụng cụ.

The park was full of blooming acacia in the spring sunshine.

Công viên ngập tràn hoa **keo** nở rộ dưới ánh nắng mùa xuân.