아무 단어나 입력하세요!

"ac" in Vietnamese

máy lạnhdòng điện xoay chiều

Definition

"AC" là viết tắt phổ biến của "máy lạnh" (máy làm mát không khí trong phòng) hoặc "dòng điện xoay chiều" (một loại dòng điện đổi chiều liên tục).

Usage Notes (Vietnamese)

Thông thường, "AC" trong đời sống hàng ngày là "máy lạnh". Trong khoa học - kỹ thuật, "AC" là "dòng điện xoay chiều". Nhận biết theo ngữ cảnh.

Examples

Can you turn on the AC? It's really hot in here.

Bạn bật **AC** được không? Trong này nóng quá.

The AC stopped working last night.

**AC** ngừng hoạt động tối qua.

Modern homes use AC for comfort and cooling.

Nhà hiện đại dùng **AC** để làm mát và thoải mái.

The office AC is always too cold for me.

**AC** ở văn phòng lúc nào cũng lạnh quá so với tôi.

Most electronics run on AC, not DC.

Hầu hết đồ điện tử dùng **AC**, không phải DC.

If the AC goes out in summer, it's a nightmare.

Nếu **AC** hỏng vào mùa hè thì đúng là ác mộng.