"abutment" in Vietnamese
Definition
Mố cầu là cấu trúc chắc chắn ở hai đầu cầu hoặc vòm để nâng đỡ trọng lượng của chúng. Trong nha khoa, răng trụ là răng hoặc trụ implant nâng đỡ mão hoặc cầu răng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong kỹ thuật xây dựng (cầu, vòm) và nha khoa. Không dùng nhầm với 'trụ cầu' hoặc 'móng', vì 'mố cầu' chỉ phần đầu cầu. Trong nha khoa, luôn là răng hoặc trụ nâng đỡ.
Examples
The abutment supports the end of the bridge.
**Mố cầu** nâng đỡ hai đầu của cây cầu.
Each arch has an abutment at both ends.
Mỗi vòm cầu đều có một **mố cầu** ở hai đầu.
The dentist placed a crown on the abutment tooth.
Nha sĩ đã gắn mão lên **răng trụ**.
That old stone abutment has stood for a hundred years.
**Mố cầu** đá cũ đó đã tồn tại cả trăm năm.
Engineers checked the abutments after the floods.
Kỹ sư kiểm tra các **mố cầu** sau khi lũ qua.
Because the abutment was weak, they had to rebuild part of the bridge.
Vì **mố cầu** yếu nên họ phải xây lại một phần cầu.