"abuses" in Vietnamese
Definition
Đối xử bất công, tàn nhẫn hoặc gây tổn hại, thường liên quan đến bạo lực, quyền lực hoặc sự tin tưởng. Cũng chỉ việc sử dụng sai mục đích.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho các trường hợp nghiêm trọng như 'child abuses', 'human rights abuses'. Ngoài ra còn dùng để nói về việc sử dụng sai (ví dụ: 'drug abuses'). Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý.
Examples
The news reported several abuses in the organization.
Tin tức đưa tin về một số **hành vi ngược đãi** trong tổ chức.
The law protects people from abuses of power.
Luật pháp bảo vệ con người khỏi **lạm dụng** quyền lực.
Doctors work to prevent abuses against patients.
Bác sĩ làm việc để ngăn chặn **hành vi ngược đãi** đối với bệnh nhân.
Many abuses go unreported because victims are afraid to speak up.
Nhiều **hành vi ngược đãi** không được báo cáo vì nạn nhân sợ lên tiếng.
The report lists financial abuses in the company over several years.
Báo cáo liệt kê các **lạm dụng** tài chính trong công ty trong nhiều năm.
She fights against all forms of abuses, whether physical or emotional.
Cô ấy đấu tranh chống lại mọi hình thức **lạm dụng**, dù là thể chất hay tinh thần.