"absurdities" in Vietnamese
Definition
Những điều hoàn toàn vô lý, kỳ quặc hoặc khó tin, không có logic.
Usage Notes (Vietnamese)
'absurdities' thường dùng trong ngữ cảnh phê phán hoặc văn học; nhấn mạnh điều không hợp lý, đôi khi dùng để nói 'sự vô lý của cuộc sống.' Không giống như 'sai lầm', mà là sự bất hợp lý hoàn toàn.
Examples
The story was full of absurdities that made no sense.
Câu chuyện đầy những **điều phi lý** chẳng có ý nghĩa gì.
She laughed at the absurdities in the movie.
Cô ấy cười trước những **điều phi lý** trong bộ phim.
Children often notice the absurdities of adult life.
Trẻ em thường nhận ra những **điều phi lý** trong cuộc sống người lớn.
Sometimes, you just have to laugh at the absurdities this world throws your way.
Đôi khi, bạn chỉ nên cười trước những **điều phi lý** mà thế giới này mang lại.
His explanation was so full of absurdities that nobody believed him.
Lý do của anh ấy đầy **điều phi lý** tới mức không ai tin.
If you list all the absurdities in bureaucracy, you'd never finish.
Nếu bạn liệt kê hết tất cả **sự vô lý** trong quan liêu, chắc sẽ không bao giờ xong.