아무 단어나 입력하세요!

"abstracts" in Vietnamese

bản tóm tắttranh trừu tượng

Definition

'Bản tóm tắt' là phần tóm lược ngắn của bài viết hoặc nghiên cứu. Ngoài ra, 'tranh trừu tượng' là loại tranh tập trung vào hình khối và màu sắc thay vì miêu tả hình ảnh thực.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bản tóm tắt' thường dùng trong học thuật: 'bản tóm tắt hội nghị', 'bản tóm tắt báo cáo'. Nghĩa nghệ thuật là tranh không vẽ đối tượng thực. Chú ý phân biệt với tính từ 'trừu tượng'.

Examples

Many journals require authors to write abstracts for their research papers.

Nhiều tạp chí yêu cầu tác giả viết **bản tóm tắt** cho bài nghiên cứu của mình.

The exhibition featured several modern abstracts in bright colors.

Triển lãm giới thiệu một số **tranh trừu tượng** hiện đại với màu sắc tươi sáng.

You can find the abstracts of the presentations on the conference website.

Bạn có thể tìm **bản tóm tắt** của các bài trình bày trên trang web hội nghị.

I don't have time to read the whole reports, I just skim the abstracts for the main points.

Tôi không có thời gian đọc hết các báo cáo, chỉ lướt qua **bản tóm tắt** để nắm ý chính thôi.

Lisa paints mostly abstracts because she loves experimenting with shapes and colors.

Lisa chủ yếu vẽ **tranh trừu tượng** vì cô thích thử nghiệm với hình dạng và màu sắc.

Conference attendees browsed the abstracts before choosing which talks to attend.

Những người tham dự hội nghị đã xem qua **bản tóm tắt** trước khi chọn bài nói sẽ nghe.