"absolutes" in Vietnamese
Definition
'Absolutes' là những nguyên tắc hoặc quy tắc luôn đúng trong mọi hoàn cảnh và không có ngoại lệ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong những cuộc tranh luận hoặc ngữ cảnh triết học như 'no absolutes', 'moral absolutes'. Không dùng trong trò chuyện hằng ngày.
Examples
Some people believe that moral absolutes do not exist.
Một số người tin rằng không tồn tại **điều tuyệt đối** về đạo đức.
There are no absolutes in art; everyone has a different opinion.
Trong nghệ thuật không có **điều tuyệt đối**; mỗi người đều có ý kiến khác nhau.
Scientists try to avoid making absolutes in their conclusions.
Các nhà khoa học cố tránh đưa ra **điều tuyệt đối** trong kết luận của họ.
We can't live our lives by absolutes—life is full of grey areas.
Chúng ta không thể sống theo các **điều tuyệt đối**—cuộc sống đầy những vùng xám.
He tends to think in absolutes, which makes it hard for him to compromise.
Anh ấy thường suy nghĩ theo **điều tuyệt đối**, nên rất khó thỏa hiệp.
Debates get stuck when people insist on absolutes instead of listening to each other.
Cuộc tranh luận bị bế tắc khi mọi người khăng khăng theo **điều tuyệt đối** mà không lắng nghe nhau.