아무 단어나 입력하세요!

"abraded" in Vietnamese

mài mònbị trầy

Definition

Chỉ một vật đã bị mòn, xước hoặc trầy do ma sát hoặc chà xát nhiều. Thường dùng trong y học hoặc kỹ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong y khoa hoặc khoa học như 'abraded skin' (da bị trầy). Không dùng cho cảm xúc hay ý nghĩa trừu tượng.

Examples

The metal had an abraded surface after years of use.

Bề mặt kim loại đã bị **mài mòn** sau nhiều năm sử dụng.

She had an abraded knee after falling on the road.

Cô ấy bị **trầy** đầu gối sau khi ngã trên đường.

The rock was abraded by wind and sand.

Tảng đá bị **mài mòn** bởi gió và cát.

If the skin is abraded, clean it to avoid infection.

Nếu da bị **trầy**, hãy làm sạch để tránh nhiễm trùng.

My shoes got pretty abraded after hiking all day.

Sau cả ngày leo núi, giày của tôi đã bị **mài mòn** khá nhiều.

You can tell the old coin is real because the edges are abraded.

Bạn có thể nhận ra đồng xu cũ là thật vì cạnh của nó đã bị **mài mòn**.