아무 단어나 입력하세요!

"above the law" in Vietnamese

trên pháp luật

Definition

Nếu ai đó 'trên pháp luật', họ cho rằng luật pháp không áp dụng với mình và thường dùng quyền lực để tránh bị trừng phạt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với chỉ trích những người có quyền lực hoặc chức vụ cao. Mang ý tiêu cực, nhấn mạnh sự bất công trong xã hội. Không dùng cho vi phạm nhỏ nhặt.

Examples

No one should be above the law.

Không ai nên được **trên pháp luật**.

Some people act like they are above the law.

Một số người hành động như thể họ **trên pháp luật**.

The president is not above the law.

Tổng thống không **trên pháp luật**.

They acted as if their wealth put them above the law.

Họ hành động như thể sự giàu có khiến họ **trên pháp luật**.

In this country, nobody is above the law, no matter how important they are.

Ở đất nước này, bất kể ai quan trọng thế nào, không ai **trên pháp luật** cả.

He used his connections to stay above the law for years.

Anh ta đã dùng các mối quan hệ để ở **trên pháp luật** nhiều năm liền.