아무 단어나 입력하세요!

"abominations" in Vietnamese

điều ghê tởmđiều đáng ghét

Definition

Những điều hoặc hành động bị coi là cực kỳ ghê tởm, đáng ghét hoặc sai trái về đạo đức. Thường dùng để nói đến các hành vi, sự vật đi ngược lại đức tin hay giá trị của con người.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái rất mạnh, trang trọng và thường gặp trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc phê phán đạo đức. Không dùng để chỉ những điều đơn giản là không thích.

Examples

Some people believe that lies and cheating are abominations.

Một số người tin rằng nói dối và lừa đảo là những **điều ghê tởm**.

The old book described many ancient abominations.

Cuốn sách cũ mô tả nhiều **điều ghê tởm** thời xưa.

They called the pollution in the river an abomination.

Họ gọi ô nhiễm sông là một **điều ghê tởm**.

To her, the destruction of the forest was one of the worst abominations.

Đối với cô ấy, việc phá rừng là một trong những **điều ghê tởm** tồi tệ nhất.

He couldn't stand the sight of those abominations in the horror movie.

Anh ấy không chịu nổi cảnh những **điều ghê tởm** trong phim kinh dị đó.

Some ancient traditions warned people to avoid abominations to stay pure.

Một số truyền thống cổ xưa nhắc nhở người ta tránh xa các **điều ghê tởm** để giữ sự thuần khiết.