아무 단어나 입력하세요!

"abominable" in Vietnamese

ghê tởmkinh tởm

Definition

Vô cùng tồi tệ, gây phẫn nộ hoặc kinh tởm; thường dùng để chỉ hành động hoặc tình huống rất khó chấp nhận về mặt đạo đức hoặc cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

'abominable' là từ trang trọng, thường xuất hiện trong văn học hoặc phát biểu chính thức. Hay dùng cho điều rất xấu xa về mặt đạo đức hoặc cảm xúc, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

His behavior at the party was abominable.

Hành vi của anh ấy tại bữa tiệc thật sự **ghê tởm**.

They lived in abominable conditions.

Họ sống trong điều kiện **kinh tởm**.

The food tasted abominable.

Món ăn đó có vị **kinh tởm**.

What he did was simply abominable—no one could forgive that.

Những gì anh ta làm thực sự **ghê tởm**—không ai có thể tha thứ.

That was an abominable act of cruelty.

Đó là một hành động tàn ác **ghê tởm**.

Honestly, I think their customer service is abominable these days.

Thật lòng mà nói, dịch vụ khách hàng của họ gần đây **kinh tởm**.