아무 단어나 입력하세요!

"abode" in Vietnamese

nơi ởchốn ở

Definition

Từ trang trọng hoặc văn học chỉ nơi ai đó sinh sống; nghĩa là nhà ở hoặc chỗ ở.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nơi ở' chủ yếu dùng trong văn bản chính thức, pháp lý hoặc văn học. Giao tiếp thường ngày thường dùng 'nhà'. 'Place of abode' thường thấy trong giấy tờ pháp lý.

Examples

She returned to her abode after work.

Cô ấy trở về **nơi ở** của mình sau khi làm việc.

Their new abode is near the river.

**Nơi ở** mới của họ nằm gần sông.

No one had entered the old abode for years.

Không ai đã vào **nơi ở** cũ đó trong nhiều năm.

Welcome to my humble abode.

Chào mừng đến với **nơi ở** giản dị của tôi.

His permanent abode is still a mystery to us.

**Nơi ở** cố định của anh ấy vẫn là điều bí ẩn đối với chúng tôi.

For tax purposes, your place of abode matters a lot.

Về thuế, **nơi ở** của bạn rất quan trọng.