"abner" in Vietnamese
Definition
Abner là một tên nam, nổi tiếng từ Kinh Thánh là chỉ huy quân đội của vua Saul. Đôi khi tên này được dùng trong các nước nói tiếng Anh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Abner' là tên rất hiếm và khá cổ điển, thường gắn liền với ý nghĩa Kinh Thánh. Không giống với các tên như 'Abel', và ít khi có biệt danh.
Examples
Abner is reading a book in the library.
**Abner** đang đọc sách ở thư viện.
My friend's name is Abner.
Tên bạn tôi là **Abner**.
Abner was very helpful during the project.
**Abner** đã rất giúp đỡ trong suốt dự án.
Have you met Abner before? He's new to the team.
Bạn đã từng gặp **Abner** chưa? Anh ấy mới gia nhập nhóm.
Everyone was surprised when Abner solved the problem so quickly.
Mọi người đều ngạc nhiên khi **Abner** giải quyết vấn đề nhanh như vậy.
I remember hearing the name Abner in a story my grandfather told.
Tôi nhớ đã nghe cái tên **Abner** trong một câu chuyện ông tôi kể.