아무 단어나 입력하세요!

"able to breathe again" in Vietnamese

thở phào nhẹ nhõm

Definition

Sau khi căng thẳng hoặc lo lắng, cảm thấy nhẹ nhõm như vừa được thở lại bình thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang nghĩa ẩn dụ, không dùng cho nghĩa thở thật sự. Thường dùng khi qua giai đoạn căng thẳng, thi cử hoặc nhận tin tốt.

Examples

After the exam, I was able to breathe again.

Sau kỳ thi, tôi đã **thở phào nhẹ nhõm**.

When she heard the good news, she felt able to breathe again.

Khi nghe tin tốt, cô ấy **thở phào nhẹ nhõm**.

After the storm passed, everyone was able to breathe again.

Sau khi cơn bão qua đi, mọi người **thở phào nhẹ nhõm**.

My job interview is finally over—I'm able to breathe again!

Cuối cùng phỏng vấn xong rồi—tôi **thở phào nhẹ nhõm**!

Once I paid that big bill, I felt able to breathe again.

Khi trả xong khoản hóa đơn lớn đó, tôi **thở phào nhẹ nhõm**.

We were so worried about the results, and now we’re able to breathe again.

Chúng tôi đã lo lắng về kết quả, nhưng giờ **có thể thở phào nhẹ nhõm**.