아무 단어나 입력하세요!

"abhorred" in Vietnamese

ghê tởmcăm ghét sâu sắc

Definition

Cảm thấy rất kinh tởm hoặc căm ghét ai đó hoặc điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc văn học, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Mạnh hơn "ghét".

Examples

Many people abhorred the idea of war.

Nhiều người **ghê tởm** ý tưởng về chiến tranh.

The community abhorred dishonesty in any form.

Cộng đồng **ghê tởm** mọi hình thức không trung thực.

He abhorred cruelty to animals.

Anh ấy **ghê tởm** sự tàn ác với động vật.

She always abhorred gossip and avoided people who spread rumors.

Cô ấy luôn **ghê tởm** chuyện ngồi lê đôi mách và tránh những người lan truyền tin đồn.

As a child, I abhorred eating vegetables, but now I love them.

Khi còn nhỏ, tôi **ghê tởm** ăn rau, nhưng bây giờ tôi lại thích chúng.

His unfair actions were widely abhorred and criticized by everyone.

Hành động bất công của anh ấy đã bị mọi người **ghê tởm** và chỉ trích rộng rãi.