아무 단어나 입력하세요!

"aberrant" in Indonesian

bất thườnglệch thườngkhác thường

Definition

Miêu tả điều gì đó không bình thường, khác tiêu chuẩn hoặc không giống như mong đợi. Thường dùng cho hành vi, kết quả, hay hiện tượng nổi bật khác biệt.

Usage Notes (Indonesian)

'Aberrant' thường được dùng trong cách nói trang trọng, các lĩnh vực khoa học, mô tả hành vi hoặc kết quả khác lạ. Không nhầm với 'errant' hoặc 'arrogant'.

Examples

The scientist noticed an aberrant cell in the sample.

Nhà khoa học nhận thấy một tế bào **lệch thường** trong mẫu.

His aberrant behavior worried his friends.

Hành vi **bất thường** của anh ấy đã làm bạn bè lo lắng.

The data showed an aberrant result.

Dữ liệu cho ra kết quả **bất thường**.

It's rare to see such aberrant weather in this region.

Hiếm khi có thời tiết **khác thường** như vậy ở khu vực này.

The animal’s aberrant movement caught the biologist’s attention.

Chuyển động **lệch thường** của con vật thu hút sự chú ý của nhà sinh học.

Some consider this artist's style aberrant, but others find it original.

Có người cho rằng phong cách của nghệ sĩ này là **khác thường**, nhưng người khác lại thấy nó độc đáo.