"abel" in Vietnamese
Definition
Aben là tên con trai, nổi tiếng nhất là con trai thứ hai của Adam và Eva trong Kinh Thánh, bị anh trai Cain giết chết.
Usage Notes (Vietnamese)
'Aben' thường dùng làm tên riêng, hoặc khi nói về câu chuyện Kinh Thánh 'Cain và Aben'. Hiếm được dùng ngoài ngữ cảnh tôn giáo hay lịch sử.
Examples
Abel was the brother of Cain.
**Aben** là anh em của Cain.
Many people know the story of Cain and Abel.
Nhiều người biết câu chuyện về Cain và **Aben**.
Abel gave his offering to God.
**Aben** đã dâng lễ vật lên Chúa.
In literature, the story of Abel often symbolizes innocence.
Trong văn học, câu chuyện về **Aben** thường tượng trưng cho sự ngây thơ.
Some parents choose Abel as a meaningful name for their children.
Một số phụ huynh chọn **Aben** là tên ý nghĩa cho con mình.
When he introduced himself as Abel, people sometimes asked about the Biblical connection.
Khi anh tự giới thiệu là **Aben**, đôi khi mọi người hỏi về liên hệ Kinh Thánh.