"abdominals" in Vietnamese
Definition
Những cơ nằm ở phía trước bụng, giúp bạn di chuyển, cúi người và hỗ trợ cơ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh thể dục, sức khỏe, hay nói đến 'abs' hoặc 'bài tập cơ bụng'. Chỉ chỉ cơ, không chỉ vùng bụng chung.
Examples
She does abdominals every morning to stay fit.
Cô ấy tập **cơ bụng** mỗi sáng để giữ dáng.
My abdominals feel sore after the workout.
**Cơ bụng** của tôi bị đau sau buổi tập luyện.
Strong abdominals help protect your back.
**Cơ bụng** khỏe giúp bảo vệ lưng của bạn.
I need to work on my abdominals before summer.
Tôi cần tập **cơ bụng** nhiều hơn trước mùa hè.
How do you get your abdominals so defined?
Làm sao bạn có **cơ bụng** săn chắc như vậy?
Crunches are great for your abdominals, but don’t forget other exercises.
Gập bụng rất tốt cho **cơ bụng**, nhưng đừng quên các bài tập khác.