"abdominal" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến vùng bụng, phần cơ thể giữa ngực và hông. Thường dùng cho cơ bụng, đau bụng, hoặc các bài tập cho bụng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Abdominal' thường dùng trong y học, giải phẫu hoặc thể hình như 'abdominal pain', 'abdominal muscles', 'abdominal exercises'. Trong sinh hoạt hàng ngày, người Việt thường nói 'đau bụng'.
Examples
She is experiencing abdominal pain after eating.
Cô ấy bị đau **bụng** sau khi ăn.
The doctor checked his abdominal muscles.
Bác sĩ kiểm tra cơ **bụng** của anh ấy.
He does abdominal exercises every morning.
Anh ấy tập các bài tập **bụng** mỗi sáng.
I think I pulled an abdominal muscle at the gym yesterday.
Tôi nghĩ là mình đã căng cơ **bụng** ở phòng gym hôm qua.
Do you know any good abdominal workouts for beginners?
Bạn có biết bài tập **bụng** nào tốt cho người mới bắt đầu không?
After the surgery, he's supposed to avoid heavy abdominal activity for a while.
Sau phẫu thuật, anh ấy cần tránh các hoạt động **bụng** nặng trong một thời gian.