"abbreviations" in Vietnamese
Definition
Dạng rút gọn của từ hoặc cụm từ, thường được tạo bằng chữ cái đầu. Dùng để tiết kiệm thời gian hoặc không gian khi viết hoặc nói.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến trong ngôn ngữ viết không trang trọng, kỹ thuật, kinh doanh; nhiều cụm viết hoa (như USA), một số có dấu chấm (ví dụ 'etc.'). Khác với 'acronyms' (như 'NATO'). Rất hay xuất hiện trong nhắn tin, mạng xã hội.
Examples
Many countries use abbreviations for their names, such as USA for the United States.
Nhiều quốc gia sử dụng **chữ viết tắt** cho tên nước của mình, như USA cho Hoa Kỳ.
We often see abbreviations in scientific texts.
Chúng ta thường thấy **chữ viết tắt** trong các văn bản khoa học.
The teacher explained some common abbreviations used in the classroom.
Giáo viên đã giải thích một số **chữ viết tắt** thường dùng trong lớp.
Can you tell me what all these abbreviations mean on my lab report?
Bạn có thể giải thích tất cả các **chữ viết tắt** này trong báo cáo labo của mình nghĩa là gì không?
On social media, people use lots of abbreviations to type faster.
Trên mạng xã hội, mọi người dùng rất nhiều **chữ viết tắt** để gõ nhanh hơn.
If you're unsure about abbreviations, just ask—it's better than guessing.
Nếu bạn không chắc về **chữ viết tắt**, hãy hỏi—tốt hơn là đoán.