"abattoir" in Vietnamese
Definition
Nơi chuyên dùng để giết mổ gia súc lấy thịt. Thường dùng trong ngành thực phẩm hoặc nông nghiệp.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này trang trọng hơn 'lò mổ', thường chỉ dùng với bò, lợn; không dùng cho gia cầm hoặc cá.
Examples
The cows were sent to the abattoir.
Những con bò đã được đưa đến **lò mổ**.
There is a large abattoir outside the city.
Có một **lò mổ** lớn ở ngoài thành phố.
The meat comes from the local abattoir.
Thịt này lấy từ **lò mổ** địa phương.
The protestors gathered outside the abattoir demanding better animal welfare.
Những người biểu tình tụ tập bên ngoài **lò mổ** để đòi quyền lợi cho động vật.
After visiting the abattoir, she decided to become vegetarian.
Sau khi đến thăm **lò mổ**, cô ấy quyết định trở thành người ăn chay.
My uncle has worked at the same abattoir for over 20 years.
Chú tôi đã làm việc tại cùng một **lò mổ** hơn 20 năm rồi.