아무 단어나 입력하세요!

"abandons" in Vietnamese

bỏ rơitừ bỏ

Definition

'Abandons' có nghĩa là bỏ rơi ai đó hoặc thứ gì đó mãi mãi, hoặc từ bỏ hoàn toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng. Có thể nói về việc bỏ rơi người, thú cưng, nơi chốn hay ý tưởng. Không dùng cho trường hợp tạm thời rời đi.

Examples

He abandons his dog when he moves away.

Anh ấy **bỏ rơi** con chó của mình khi chuyển đi.

She abandons the idea because it's too expensive.

Cô ấy **từ bỏ** ý tưởng đó vì nó quá đắt.

The company abandons its old building.

Công ty **bỏ lại** tòa nhà cũ của mình.

Whenever things get tough, he just abandons the project.

Mỗi khi khó khăn, anh ấy chỉ **bỏ rơi** dự án.

She never abandons her friends, even when it's hard.

Cô ấy không bao giờ **bỏ rơi** bạn bè, ngay cả khi mọi chuyện khó khăn.

The captain abandons ship in an emergency.

Trong trường hợp khẩn cấp, thuyền trưởng **rời bỏ** con tàu.