"abandoning" in Vietnamese
Definition
Hành động rời bỏ, không quay lại hoặc từ bỏ ai đó, nơi nào đó hoặc việc gì đó hoàn toàn.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Abandoning’ có tính chính thức, thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc khi nói về trách nhiệm lớn. Cụm như 'abandoning a project', 'abandoning a child' đều nhấn mạnh việc bỏ hẳn, không quay lại. Khác biệt với chỉ 'rời đi'.
Examples
He is abandoning his old car on the side of the road.
Anh ấy đang **bỏ rơi** chiếc xe cũ của mình ở lề đường.
The company is abandoning its old logo.
Công ty đang **từ bỏ** logo cũ của mình.
She is abandoning her plans to travel this year.
Cô ấy đang **từ bỏ** kế hoạch du lịch năm nay.
Many people are abandoning traditional TV for online streaming.
Nhiều người đang **bỏ rơi** truyền hình truyền thống để chuyển sang xem trực tuyến.
He regrets abandoning his friends when they needed him.
Anh ấy hối hận vì đã **bỏ rơi** bạn bè khi họ cần mình.
By abandoning their old ways, the company was able to grow rapidly.
Bằng cách **từ bỏ** cách làm cũ, công ty đã phát triển nhanh chóng.