"abandoned" in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ những nơi, đồ vật, động vật hoặc con người đã bị bỏ lại và không còn được quan tâm hay sử dụng nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với nơi chốn như 'abandoned house', 'abandoned car'. Với người hoặc động vật, 'abandoned' mang ý nghĩa buồn hơn. Không giống 'empty'; 'abandoned' là bị bỏ rơi không chăm sóc.
Examples
We found an abandoned house near the river.
Chúng tôi đã tìm thấy một ngôi nhà **bị bỏ hoang** gần con sông.
The workers removed an abandoned car from the street.
Công nhân đã dọn một chiếc xe **bị bỏ hoang** khỏi đường phố.
The dog looked hungry and abandoned.
Con chó trông đói và **bị bỏ rơi**.
We explored an abandoned factory on the edge of town.
Chúng tôi đã khám phá một nhà máy **bị bỏ hoang** ở rìa thị trấn.
That lot has been abandoned for years, and now it's full of weeds.
Khu đất đó đã **bị bỏ hoang** nhiều năm, giờ đây đầy cỏ dại.
She rescues abandoned animals and finds them new homes.
Cô ấy cứu những con vật **bị bỏ rơi** và tìm cho chúng nhà mới.