아무 단어나 입력하세요!

"aba" in Vietnamese

Aba

Definition

‘Aba’ không phải là từ thông dụng trong tiếng Anh; nó có thể là tên riêng, từ viết tắt hoặc một thuật ngữ sáng tạo, tùy vào ngữ cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Aba’ không phổ biến; thường là tên riêng, tổ chức ('ABA'), hoặc từ do tác giả sáng tạo. Nên tìm hiểu nghĩa rõ ràng theo ngữ cảnh.

Examples

Aba is the name of a city in Nigeria.

**Aba** là tên của một thành phố ở Nigeria.

The lawyer works for the ABA.

Luật sư làm việc cho **ABA**.

She named her new puppy Aba.

Cô ấy đặt tên chú cún mới là **Aba**.

I found the word aba in an old book, but I couldn't figure out what it meant.

Tôi tìm thấy từ **aba** trong một cuốn sách cũ nhưng không hiểu nghĩa của nó.

Did you know ABA stands for American Bar Association?

Bạn có biết **ABA** là viết tắt của American Bar Association không?

Sometimes authors invent words like aba to give their stories a special feel.

Đôi khi các tác giả tạo ra những từ như **aba** để làm cho câu chuyện trở nên đặc biệt.