아무 단어나 입력하세요!

"aardvark" in Vietnamese

lợn đất

Definition

Lợn đất là loài động vật có vú sống về đêm ở châu Phi, chuyên đào hang và ăn kiến, mối. Nó có mõm dài và tai lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

"Lợn đất" chủ yếu xuất hiện trong sách động vật học, tài liệu khoa học, hoặc ví dụ từ vựng, hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày. Tên gọi không liên quan đến loài lợn.

Examples

An aardvark has a long tongue to catch ants.

**Lợn đất** có lưỡi dài để bắt kiến.

The aardvark lives in Africa.

**Lợn đất** sống ở Châu Phi.

A baby aardvark is called a cub.

**Lợn đất** con được gọi là 'cub'.

I've never seen an aardvark at the zoo before.

Tôi chưa từng thấy **lợn đất** ở sở thú trước đây.

When you open an English dictionary, aardvark is one of the first words you see.

Khi bạn mở từ điển tiếng Anh, **lợn đất** là một trong những từ đầu tiên bạn thấy.

You can tell it’s an aardvark by its huge ears and snout.

Bạn có thể nhận biết **lợn đất** qua tai lớn và mõm dài của nó.