아무 단어나 입력하세요!

"a word with" in Vietnamese

một từ cótừ chứa

Definition

Dùng để mô tả một từ có một chữ cái, âm thanh, nghĩa hoặc đặc điểm nào đó. Thường sử dụng trong các bài học hoặc trò chơi về ngôn ngữ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này chủ yếu xuất hiện trong môi trường giáo dục hoặc khi học ngôn ngữ. Thường theo sau bởi chi tiết cụ thể, như 'a word with double L'.

Examples

Can you give me a word with four letters?

Bạn có thể cho mình **một từ có** bốn chữ cái không?

Think of a word with two syllables.

Nghĩ đến **một từ có** hai âm tiết đi.

Write a word with the letter 'z'.

Viết **một từ có** chữ 'z'.

I'm trying to remember a word with a silent 'k' at the start.

Mình đang cố nhớ **một từ có** chữ 'k' câm ở đầu.

Can you think of a word with the same meaning as 'happy'?

Bạn nghĩ ra **một từ có** cùng nghĩa với 'happy' không?

Let's play a game: name a word with double L.

Chúng ta chơi trò này nhé: nêu **một từ có** hai chữ L.