아무 단어나 입력하세요!

"a travesty of justice" in Vietnamese

sự biến tướng của công lýsự nhạo báng công lý

Definition

Một tình huống khi các thủ tục hoặc quyết định pháp lý sai lầm hoặc bất công đến mức trở thành sự chế nhạo công lý thực sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Là một thành ngữ mang tính trang trọng, thường dùng trong luật, báo chí hoặc tranh luận chính trị. Nhấn mạnh sự bất công nghiêm trọng; thường dùng 'một sự biến tướng của công lý'.

Examples

The verdict was a travesty of justice.

Bản án đó là **sự biến tướng của công lý**.

Many people called the trial a travesty of justice.

Nhiều người gọi phiên tòa đó là **sự nhạo báng công lý**.

They believe his sentence was a travesty of justice.

Họ cho rằng bản án dành cho anh ấy là **sự biến tướng của công lý**.

Honestly, what happened in that courtroom was a travesty of justice.

Thực sự, những gì xảy ra trong phòng xử án đó là **sự biến tướng của công lý**.

If he goes to jail for this, it would be a travesty of justice.

Nếu anh ấy bị đi tù vì chuyện này thì đúng là **sự nhạo báng công lý**.

Everyone watching felt that the process was just a travesty of justice.

Tất cả những người theo dõi đều thấy quá trình này chỉ là **sự biến tướng của công lý**.