"a trade secret" in Vietnamese
Definition
Bí mật kinh doanh là thông tin quan trọng mà doanh nghiệp giữ kín để tạo lợi thế cạnh tranh và không công khai cho công chúng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh hoặc pháp lý. Một số cụm từ phổ biến: 'protect a trade secret' (bảo vệ bí mật kinh doanh), 'reveal a trade secret' (tiết lộ bí mật kinh doanh). Đừng nhầm lẫn với 'bằng sáng chế' hay 'bản quyền'; bí mật kinh doanh không đăng ký mà giữ bí mật.
Examples
The recipe for the sauce is a trade secret.
Công thức nước sốt là **bí mật kinh doanh**.
Employees cannot share a trade secret with others.
Nhân viên không được chia sẻ **bí mật kinh doanh** với người khác.
Coca-Cola protects its formula as a trade secret.
Coca-Cola bảo vệ công thức của mình như **bí mật kinh doanh**.
Sorry, I can’t tell you how we make it – that’s a trade secret.
Xin lỗi, tôi không thể nói cách chúng tôi làm – đó là **bí mật kinh doanh**.
The way we keep our prices low is a trade secret.
Cách chúng tôi giữ giá rẻ là **bí mật kinh doanh**.
They lost millions after an employee leaked a trade secret to a competitor.
Họ mất hàng triệu đô sau khi một nhân viên làm lộ **bí mật kinh doanh** cho đối thủ.