아무 단어나 입력하세요!

"a total stranger" in Vietnamese

người hoàn toàn xa lạ

Definition

Một người mà bạn hoàn toàn không quen biết; người hoàn toàn xa lạ với bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong nói chuyện hàng ngày để nhấn mạnh là bạn hoàn toàn không biết người đó. Không dùng cho người bạn đã từng gặp hay biết mặt.

Examples

I asked a total stranger for directions.

Tôi đã hỏi đường một **người hoàn toàn xa lạ**.

My wallet was returned by a total stranger.

Ví của tôi được một **người hoàn toàn xa lạ** trả lại.

She sat next to a total stranger on the bus.

Cô ấy ngồi bên cạnh **một người hoàn toàn xa lạ** trên xe buýt.

Don’t talk to a total stranger online without being careful.

Đừng nói chuyện với **người hoàn toàn xa lạ** trên mạng mà không cẩn thận.

For all I know, he could be a total stranger pretending to help.

Ai mà biết, có thể anh ta chỉ là **một người hoàn toàn xa lạ** giả vờ giúp đỡ.

It’s amazing how you can trust a total stranger in an emergency.

Thật đáng ngạc nhiên khi bạn có thể tin tưởng **một người hoàn toàn xa lạ** lúc khẩn cấp.