"a token gesture" in Vietnamese
Definition
Một hành động nhỏ hoặc chỉ mang tính hình thức nhằm thể hiện sự ủng hộ hoặc thiện chí, nhưng không tạo ra thay đổi thực sự hoặc tác động lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này thường dùng với sắc thái phê phán, nhấn mạnh hành động là hình thức, không thực sự mang ý nghĩa. Có thể đi kèm với các cụm như 'chỉ là một cử chỉ tượng trưng'.
Examples
The company made a token gesture by planting a few trees.
Công ty trồng vài cây như một **cử chỉ tượng trưng**.
The donation was just a token gesture and did not help much.
Khoản quyên góp đó chỉ là **cử chỉ tượng trưng**, không giúp ích gì nhiều.
Giving everyone a badge was a token gesture from the manager.
Quản lý phát huy hiệu cho mọi người như một **cử chỉ tượng trưng**.
I appreciate the apology, but it felt like a token gesture.
Tôi trân trọng lời xin lỗi, nhưng nó giống như một **cử chỉ tượng trưng**.
Politicians often make a token gesture to show they care.
Các chính trị gia thường làm **cử chỉ tượng trưng** để thể hiện họ quan tâm.
Handing out gift cards was a token gesture—it didn't solve the real problem.
Việc phát thẻ quà tặng chỉ là **cử chỉ tượng trưng**—nó không giải quyết được vấn đề thực sự.