아무 단어나 입력하세요!

"a tempest in a teacup" in Vietnamese

chuyện bé xé ra to

Definition

Một thành ngữ dùng để nói về việc ai đó làm quá lên một vấn đề nhỏ, coi nó nghiêm trọng hơn thực tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này chủ yếu dùng trong hội thoại thân mật để phàn nàn ai đó phản ứng thái quá với chuyện nhỏ. Gần nghĩa với 'chuyện bé xé ra to'.

Examples

Don't make a tempest in a teacup about being five minutes late.

Đừng làm **chuyện bé xé ra to** chỉ vì trễ 5 phút.

It was just a small mistake, but he made a tempest in a teacup.

Chỉ là lỗi nhỏ thôi mà anh ấy đã làm **chuyện bé xé ra to**.

Their argument was a tempest in a teacup—it didn't really matter.

Cuộc cãi vã của họ chỉ là **chuyện bé xé ra to**—thực ra chả quan trọng.

Honestly, this is just a tempest in a teacup. No one will even remember it next week.

Thật ra đây chỉ là **chuyện bé xé ra to** thôi. Tuần sau chẳng ai nhớ đâu.

You’re getting worked up over nothing—it's a tempest in a teacup.

Bạn đang bực mình vì không có lý do—chỉ là **chuyện bé xé ra to** thôi.

All this drama over a broken mug? That's a tempest in a teacup if I've ever seen one.

Tất cả rắc rối này chỉ vì một cái cốc vỡ? Thật là **chuyện bé xé ra to**.